der Webstuhl
số nhiều: die Webstühle · sinh cách: des Webstuhles
der Webstuhl nghĩa là khung cửi.
Nghĩa của Webstuhl
Danh từ · giống đực
- Khung cửi.
Biến cách của Webstuhl (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Webstuhl | die Webstühle |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Webstuhles | der Webstühle |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Webstuhl | den Webstühlen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Webstuhl | die Webstühle |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ loom (for weaving)
Câu hỏi thường gặp
Webstuhl nghĩa là gì?
Webstuhl (danh từ) nghĩa là khung cửi.
Webstuhl là der, die hay das?
Webstuhl là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Webstuhl); số nhiều: die Webstühle.