TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Webstuhl

danh từ giống đực
/ˈveːpˌʃtuːl/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Webstühle · sinh cách: des Webstuhles

der Webstuhl nghĩa là khung cửi.

Nghĩa của Webstuhl

Danh từ · giống đực

  1. Khung cửi.

Biến cách của Webstuhl (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Webstuhldie Webstühle
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Webstuhlesder Webstühle
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Webstuhlden Webstühlen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Webstuhldie Webstühle

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ loom (for weaving)

Câu hỏi thường gặp

Webstuhl nghĩa là gì?

Webstuhl (danh từ) nghĩa là khung cửi.

Webstuhl là der, die hay das?

Webstuhl là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Webstuhl); số nhiều: die Webstühle.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.