TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Wechselgeld

danh từ giống trung
/ˈvɛksl̩ˌɡɛlt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Wechselgelder · sinh cách: des Wechselgeldes

das Wechselgeld nghĩa là tiền lẻ, tiền nhỏ.

Nghĩa của Wechselgeld

Danh từ · giống trung

  1. Tiền lẻ, tiền nhỏ.

Biến cách của Wechselgeld (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Wechselgelddie Wechselgelder
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Wechselgeldesder Wechselgelder
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Wechselgeldden Wechselgeldern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Wechselgelddie Wechselgelder

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ change (small denominations of money given in exchange for a larger denomination)

Câu hỏi thường gặp

Wechselgeld nghĩa là gì?

Wechselgeld (danh từ) nghĩa là tiền lẻ, tiền nhỏ.

Wechselgeld là der, die hay das?

Wechselgeld là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Wechselgeld); số nhiều: die Wechselgelder.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.