TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Wechselstrom

danh từ giống đực
/ˈvɛksl̩ˌʃtʁoːm/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Wechselströme · sinh cách: des Wechselstroms

der Wechselstrom nghĩa là điện xoay chiều.

Nghĩa của Wechselstrom

Danh từ · giống đực

  1. Điện xoay chiều.

Biến cách của Wechselstrom (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Wechselstromdie Wechselströme
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Wechselstromsder Wechselströme
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Wechselstromden Wechselströmen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Wechselstromdie Wechselströme

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ alternating current

Câu hỏi thường gặp

Wechselstrom nghĩa là gì?

Wechselstrom (danh từ) nghĩa là điện xoay chiều.

Wechselstrom là der, die hay das?

Wechselstrom là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Wechselstrom); số nhiều: die Wechselströme.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.