der Wechselstrom
số nhiều: die Wechselströme · sinh cách: des Wechselstroms
der Wechselstrom nghĩa là điện xoay chiều.
Nghĩa của Wechselstrom
Danh từ · giống đực
- Điện xoay chiều.
Biến cách của Wechselstrom (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Wechselstrom | die Wechselströme |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Wechselstroms | der Wechselströme |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Wechselstrom | den Wechselströmen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Wechselstrom | die Wechselströme |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ alternating current
Câu hỏi thường gặp
Wechselstrom nghĩa là gì?
Wechselstrom (danh từ) nghĩa là điện xoay chiều.
Wechselstrom là der, die hay das?
Wechselstrom là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Wechselstrom); số nhiều: die Wechselströme.