wegtreten
Nghĩa của wegtreten
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to dismiss; to step aside; to kick
Chia động từ wegtreten
Động từ tách: tiểu từ weg tách ra, đứng cuối câu ở thì hiện tại và quá khứ đơn (ich trete weg…).
Hiện tại Präsens
- ich trete weg
- du trittst weg
- er/sie/es tritt weg
- wir treten weg
- ihr tretet weg
- sie/Sie treten weg
Quá khứ đơn Präteritum
- ich trat weg
- du tratest weg
- er/sie/es trat weg
- wir traten weg
- ihr tratet weg
- sie/Sie traten weg
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe / bin weggetreten
- du hast / bist weggetreten
- er/sie/es hat / ist weggetreten
- wir haben / sind weggetreten
- ihr habt / seid weggetreten
- sie/Sie haben / sind weggetreten
Tương lai Futur I
- ich werde wegtreten
- du wirst wegtreten
- er/sie/es wird wegtreten
- wir werden wegtreten
- ihr werdet wegtreten
- sie/Sie werden wegtreten
Giả định I Konjunktiv I
- ich trete weg
- du tretest weg
- er/sie/es trete weg
- wir treten weg
- ihr tretet weg
- sie/Sie treten weg
Mệnh lệnh Imperativ
- tritt weg! (du)
- tretet weg! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben/sein chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Câu hỏi thường gặp
Chia động từ wegtreten ở thì hiện tại thế nào?
ich trete weg, du trittst weg, er/sie/es tritt weg, wir treten weg, ihr tretet weg, sie/Sie treten weg. Phân từ II: weggetreten.