TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Wehrdienst

danh từ giống đực
/ˈveːɐ̯ˌdiːnst/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Wehrdienste · sinh cách: des Wehrdienstes

der Wehrdienst nghĩa là nghĩa vụ.

Nghĩa của Wehrdienst

Danh từ · giống đực

  1. Nghĩa vụ.

Biến cách của Wehrdienst (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Wehrdienstdie Wehrdienste
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Wehrdienstesder Wehrdienste
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Wehrdienstden Wehrdiensten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Wehrdienstdie Wehrdienste

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ military service, national service

Câu hỏi thường gặp

Wehrdienst nghĩa là gì?

Wehrdienst (danh từ) nghĩa là nghĩa vụ.

Wehrdienst là der, die hay das?

Wehrdienst là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Wehrdienst); số nhiều: die Wehrdienste.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.