der Wehrdienst
số nhiều: die Wehrdienste · sinh cách: des Wehrdienstes
der Wehrdienst nghĩa là nghĩa vụ.
Nghĩa của Wehrdienst
Danh từ · giống đực
- Nghĩa vụ.
Biến cách của Wehrdienst (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Wehrdienst | die Wehrdienste |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Wehrdienstes | der Wehrdienste |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Wehrdienst | den Wehrdiensten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Wehrdienst | die Wehrdienste |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ military service, national service
Câu hỏi thường gặp
Wehrdienst nghĩa là gì?
Wehrdienst (danh từ) nghĩa là nghĩa vụ.
Wehrdienst là der, die hay das?
Wehrdienst là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Wehrdienst); số nhiều: die Wehrdienste.