das Weißgold
danh từ giống trung
/ˈvaɪ̯sˌɡɔlt/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Weißgoldes
das Weißgold nghĩa là vàng trắng.
Nghĩa của Weißgold
Danh từ · giống trung
- Vàng trắng.
Biến cách của Weißgold (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Weißgold |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Weißgoldes |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Weißgold |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Weißgold |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ white gold
Câu hỏi thường gặp
Weißgold nghĩa là gì?
Weißgold (danh từ) nghĩa là vàng trắng.
Weißgold là der, die hay das?
Weißgold là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Weißgold).