TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

weißlich

/ˈvaɪ̯slɪç/ giọng máy của trình duyệt

weißlich nghĩa là hơi trắng.

Nghĩa của weißlich

Tính từ

  1. Hơi trắng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ whitish

Câu hỏi thường gặp

weißlich nghĩa là gì?

weißlich (tính từ) nghĩa là hơi trắng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.