TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Weihnachtsabend

danh từ giống đực
/ˈvaɪ̯naxtsˌʔaːbənt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Weihnachtsabende · sinh cách: des Weihnachtsabends

der Weihnachtsabend nghĩa là đêm nô-en.

Nghĩa của Weihnachtsabend

Danh từ · giống đực

  1. Đêm nô-en.

Biến cách của Weihnachtsabend (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Weihnachtsabenddie Weihnachtsabende
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Weihnachtsabendsder Weihnachtsabende
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Weihnachtsabendden Weihnachtsabenden
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Weihnachtsabenddie Weihnachtsabende

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Christmas Eve

Câu hỏi thường gặp

Weihnachtsabend nghĩa là gì?

Weihnachtsabend (danh từ) nghĩa là đêm nô-en.

Weihnachtsabend là der, die hay das?

Weihnachtsabend là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Weihnachtsabend); số nhiều: die Weihnachtsabende.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.