der Weihnachtsabend
số nhiều: die Weihnachtsabende · sinh cách: des Weihnachtsabends
der Weihnachtsabend nghĩa là đêm nô-en.
Nghĩa của Weihnachtsabend
Danh từ · giống đực
- Đêm nô-en.
Biến cách của Weihnachtsabend (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Weihnachtsabend | die Weihnachtsabende |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Weihnachtsabends | der Weihnachtsabende |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Weihnachtsabend | den Weihnachtsabenden |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Weihnachtsabend | die Weihnachtsabende |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Christmas Eve
Câu hỏi thường gặp
Weihnachtsabend nghĩa là gì?
Weihnachtsabend (danh từ) nghĩa là đêm nô-en.
Weihnachtsabend là der, die hay das?
Weihnachtsabend là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Weihnachtsabend); số nhiều: die Weihnachtsabende.