die Weihnachtskarte
số nhiều: die Weihnachtskarten · sinh cách: der Weihnachtskarte
die Weihnachtskarte nghĩa là thiếp mừng nô-en, thiếp nô-en, thiếp giáng sinh.
Nghĩa của Weihnachtskarte
Danh từ · giống cái
- Thiếp mừng nô-en, thiếp nô-en, thiếp giáng sinh, thiếp mừng giáng sinh.
Biến cách của Weihnachtskarte (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Weihnachtskarte | die Weihnachtskarten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Weihnachtskarte | der Weihnachtskarten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Weihnachtskarte | den Weihnachtskarten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Weihnachtskarte | die Weihnachtskarten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Christmas card
Câu hỏi thường gặp
Weihnachtskarte nghĩa là gì?
Weihnachtskarte (danh từ) nghĩa là thiếp mừng nô-en, thiếp nô-en, thiếp giáng sinh.
Weihnachtskarte là der, die hay das?
Weihnachtskarte là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Weihnachtskarte); số nhiều: die Weihnachtskarten.