TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Weihnachtskarte

danh từ giống cái
/ˈvaɪ̯naxt͡sˌkaʁtə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Weihnachtskarten · sinh cách: der Weihnachtskarte

die Weihnachtskarte nghĩa là thiếp mừng nô-en, thiếp nô-en, thiếp giáng sinh.

Nghĩa của Weihnachtskarte

Danh từ · giống cái

  1. Thiếp mừng nô-en, thiếp nô-en, thiếp giáng sinh, thiếp mừng giáng sinh.

Biến cách của Weihnachtskarte (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Weihnachtskartedie Weihnachtskarten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Weihnachtskarteder Weihnachtskarten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Weihnachtskarteden Weihnachtskarten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Weihnachtskartedie Weihnachtskarten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Christmas card

Câu hỏi thường gặp

Weihnachtskarte nghĩa là gì?

Weihnachtskarte (danh từ) nghĩa là thiếp mừng nô-en, thiếp nô-en, thiếp giáng sinh.

Weihnachtskarte là der, die hay das?

Weihnachtskarte là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Weihnachtskarte); số nhiều: die Weihnachtskarten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.