TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Weihnachtsmarkt

danh từ giống đực
/ˈvaɪ̯naxt͡sˌmaʁkt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Weihnachtsmärkte · sinh cách: des Weihnachtsmarktes

der Weihnachtsmarkt nghĩa là chợ giáng sinh.

Nghĩa của Weihnachtsmarkt

Danh từ · giống đực

  1. Chợ giáng sinh.

Biến cách của Weihnachtsmarkt (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Weihnachtsmarktdie Weihnachtsmärkte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Weihnachtsmarktesder Weihnachtsmärkte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Weihnachtsmarktden Weihnachtsmärkten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Weihnachtsmarktdie Weihnachtsmärkte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Christmas market

Câu hỏi thường gặp

Weihnachtsmarkt nghĩa là gì?

Weihnachtsmarkt (danh từ) nghĩa là chợ giáng sinh.

Weihnachtsmarkt là der, die hay das?

Weihnachtsmarkt là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Weihnachtsmarkt); số nhiều: die Weihnachtsmärkte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.