der Weihnachtsmarkt
số nhiều: die Weihnachtsmärkte · sinh cách: des Weihnachtsmarktes
der Weihnachtsmarkt nghĩa là chợ giáng sinh.
Nghĩa của Weihnachtsmarkt
Danh từ · giống đực
- Chợ giáng sinh.
Biến cách của Weihnachtsmarkt (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Weihnachtsmarkt | die Weihnachtsmärkte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Weihnachtsmarktes | der Weihnachtsmärkte |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Weihnachtsmarkt | den Weihnachtsmärkten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Weihnachtsmarkt | die Weihnachtsmärkte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Christmas market
Câu hỏi thường gặp
Weihnachtsmarkt nghĩa là gì?
Weihnachtsmarkt (danh từ) nghĩa là chợ giáng sinh.
Weihnachtsmarkt là der, die hay das?
Weihnachtsmarkt là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Weihnachtsmarkt); số nhiều: die Weihnachtsmärkte.