der Weihnachtsstern
số nhiều: die Weihnachtssterne · sinh cách: des Weihnachtssternes
der Weihnachtsstern nghĩa là trạng nguyên.
Nghĩa của Weihnachtsstern
Danh từ · giống đực
- Trạng nguyên.
Biến cách của Weihnachtsstern (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Weihnachtsstern | die Weihnachtssterne |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Weihnachtssternes | der Weihnachtssterne |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Weihnachtsstern | den Weihnachtssternen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Weihnachtsstern | die Weihnachtssterne |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Christmas star, Star of Bethlehem; Advent star, Christmas star, Froebel star; poinsettia, Christmas flower
Câu hỏi thường gặp
Weihnachtsstern nghĩa là gì?
Weihnachtsstern (danh từ) nghĩa là trạng nguyên.
Weihnachtsstern là der, die hay das?
Weihnachtsstern là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Weihnachtsstern); số nhiều: die Weihnachtssterne.