TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Weihnachtsstern

danh từ giống đực
[ˈvaɪ̯naxt͡sˌʃtɛʁn] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Weihnachtssterne · sinh cách: des Weihnachtssternes

der Weihnachtsstern nghĩa là trạng nguyên.

Nghĩa của Weihnachtsstern

Danh từ · giống đực

  1. Trạng nguyên.

Biến cách của Weihnachtsstern (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Weihnachtssterndie Weihnachtssterne
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Weihnachtssternesder Weihnachtssterne
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Weihnachtssternden Weihnachtssternen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Weihnachtssterndie Weihnachtssterne

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Christmas star, Star of Bethlehem; Advent star, Christmas star, Froebel star; poinsettia, Christmas flower

Câu hỏi thường gặp

Weihnachtsstern nghĩa là gì?

Weihnachtsstern (danh từ) nghĩa là trạng nguyên.

Weihnachtsstern là der, die hay das?

Weihnachtsstern là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Weihnachtsstern); số nhiều: die Weihnachtssterne.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.