der Weihrauch
số nhiều: die Weihrauche · sinh cách: des Weihrauches
der Weihrauch nghĩa là nhũ hương.
Nghĩa của Weihrauch
Danh từ · giống đực
- Nhũ hương.
Biến cách của Weihrauch (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Weihrauch | die Weihrauche |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Weihrauches | der Weihrauche |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Weihrauch | den Weihrauchen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Weihrauch | die Weihrauche |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ frankincense
Câu hỏi thường gặp
Weihrauch nghĩa là gì?
Weihrauch (danh từ) nghĩa là nhũ hương.
Weihrauch là der, die hay das?
Weihrauch là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Weihrauch); số nhiều: die Weihrauche.