das Weihrauchfass
số nhiều: die Weihrauchfässer · sinh cách: des Weihrauchfasses
das Weihrauchfass nghĩa là lư hương.
Nghĩa của Weihrauchfass
Danh từ · giống trung
- Lư hương.
Biến cách của Weihrauchfass (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Weihrauchfass | die Weihrauchfässer |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Weihrauchfasses | der Weihrauchfässer |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Weihrauchfass | den Weihrauchfässern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Weihrauchfass | die Weihrauchfässer |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ thurible, metal censer, metal incense burner
Câu hỏi thường gặp
Weihrauchfass nghĩa là gì?
Weihrauchfass (danh từ) nghĩa là lư hương.
Weihrauchfass là der, die hay das?
Weihrauchfass là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Weihrauchfass); số nhiều: die Weihrauchfässer.