TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Weihwasser

danh từ giống trung
/ˈvaɪ̯ˌvasɐ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Weihwässer · sinh cách: des Weihwassers

das Weihwasser nghĩa là nước thánh.

Nghĩa của Weihwasser

Danh từ · giống trung

  1. Nước thánh.

Biến cách của Weihwasser (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Weihwasserdie Weihwässer
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Weihwassersder Weihwässer
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Weihwasserden Weihwässern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Weihwasserdie Weihwässer

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ holy water

Câu hỏi thường gặp

Weihwasser nghĩa là gì?

Weihwasser (danh từ) nghĩa là nước thánh.

Weihwasser là der, die hay das?

Weihwasser là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Weihwasser); số nhiều: die Weihwässer.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.