das Weihwasser
số nhiều: die Weihwässer · sinh cách: des Weihwassers
das Weihwasser nghĩa là nước thánh.
Nghĩa của Weihwasser
Danh từ · giống trung
- Nước thánh.
Biến cách của Weihwasser (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Weihwasser | die Weihwässer |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Weihwassers | der Weihwässer |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Weihwasser | den Weihwässern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Weihwasser | die Weihwässer |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ holy water
Câu hỏi thường gặp
Weihwasser nghĩa là gì?
Weihwasser (danh từ) nghĩa là nước thánh.
Weihwasser là der, die hay das?
Weihwasser là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Weihwasser); số nhiều: die Weihwässer.