TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Weiler

danh từ giống đực
/ˈvaɪ̯lər/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Weilers

der Weiler nghĩa là xóm.

Nghĩa của Weiler

Danh từ · giống đực

  1. Xóm.

Biến cách của Weiler (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Weilerdie Weiler
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Weilersder Weiler
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Weilerden Weilern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Weilerdie Weiler

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hamlet (very small settlement which lacks some of the typical features of a village, such as a church or a village square)

Câu hỏi thường gặp

Weiler nghĩa là gì?

Weiler (danh từ) nghĩa là xóm.

Weiler là der, die hay das?

Weiler là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Weiler).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.