TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Weingeist

danh từ giống đực
/ˈvaɪ̯nˌɡaɪ̯st/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Weingeistes

der Weingeist nghĩa là rượu, tửu.

Nghĩa của Weingeist

Danh từ · giống đực

  1. Rượu, tửu.

Biến cách của Weingeist (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Weingeist
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Weingeistes
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Weingeist
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Weingeist

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ethanol, alcohol

Câu hỏi thường gặp

Weingeist nghĩa là gì?

Weingeist (danh từ) nghĩa là rượu, tửu.

Weingeist là der, die hay das?

Weingeist là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Weingeist).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.