das Weinglas
số nhiều: die Weingläser · sinh cách: des Weinglases
das Weinglas nghĩa là ly rượu vang.
Nghĩa của Weinglas
Danh từ · giống trung
- Ly rượu vang.
Biến cách của Weinglas (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Weinglas | die Weingläser |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Weinglases | der Weingläser |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Weinglas | den Weingläsern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Weinglas | die Weingläser |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wine glass
Câu hỏi thường gặp
Weinglas nghĩa là gì?
Weinglas (danh từ) nghĩa là ly rượu vang.
Weinglas là der, die hay das?
Weinglas là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Weinglas); số nhiều: die Weingläser.