TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Weinkeller

danh từ giống đực
/ˈvaɪ̯nˌkɛlɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Weinkellers

der Weinkeller nghĩa là hầm rượu.

Nghĩa của Weinkeller

Danh từ · giống đực

  1. Hầm rượu.

Biến cách của Weinkeller (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Weinkellerdie Weinkeller
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Weinkellersder Weinkeller
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Weinkellerden Weinkellern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Weinkellerdie Weinkeller

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wine cellar

Câu hỏi thường gặp

Weinkeller nghĩa là gì?

Weinkeller (danh từ) nghĩa là hầm rượu.

Weinkeller là der, die hay das?

Weinkeller là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Weinkeller).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.