TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Weinrebe

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Weinreben · sinh cách: der Weinrebe

die Weinrebe nghĩa là cây nho.

Nghĩa của Weinrebe

Danh từ · giống cái

  1. Cây nho.

Biến cách của Weinrebe (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Weinrebedie Weinreben
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Weinrebeder Weinreben
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Weinrebeden Weinreben
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Weinrebedie Weinreben

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ grapevine

Câu hỏi thường gặp

Weinrebe nghĩa là gì?

Weinrebe (danh từ) nghĩa là cây nho.

Weinrebe là der, die hay das?

Weinrebe là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Weinrebe); số nhiều: die Weinreben.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.