TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Weissager

danh từ giống đực
/ˈvaɪ̯sˌzaːɡɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Weissagers

der Weissager nghĩa là nhà tiên tri.

Nghĩa của Weissager

Danh từ · giống đực

  1. Nhà tiên tri.

Biến cách của Weissager (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Weissagerdie Weissager
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Weissagersder Weissager
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Weissagerden Weissagern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Weissagerdie Weissager

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ soothsayer, seer, prophet (male or of unspecified gender)

Câu hỏi thường gặp

Weissager nghĩa là gì?

Weissager (danh từ) nghĩa là nhà tiên tri.

Weissager là der, die hay das?

Weissager là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Weissager).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.