TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Weizenbrot

danh từ giống trung
[ˈvaɪ̯t͡sn̩ˌbʁoːt] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Weizenbrote · sinh cách: des Weizenbrotes

das Weizenbrot nghĩa là bánh mì nâu.

Nghĩa của Weizenbrot

Danh từ · giống trung

  1. Bánh mì nâu.

Biến cách của Weizenbrot (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Weizenbrotdie Weizenbrote
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Weizenbrotesder Weizenbrote
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Weizenbrotden Weizenbroten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Weizenbrotdie Weizenbrote

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wheat bread

Câu hỏi thường gặp

Weizenbrot nghĩa là gì?

Weizenbrot (danh từ) nghĩa là bánh mì nâu.

Weizenbrot là der, die hay das?

Weizenbrot là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Weizenbrot); số nhiều: die Weizenbrote.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.