TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Wellenfunktion

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Wellenfunktionen · sinh cách: der Wellenfunktion

die Wellenfunktion nghĩa là hàm sóng.

Nghĩa của Wellenfunktion

Danh từ · giống cái

  1. Hàm sóng.

Biến cách của Wellenfunktion (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Wellenfunktiondie Wellenfunktionen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Wellenfunktionder Wellenfunktionen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Wellenfunktionden Wellenfunktionen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Wellenfunktiondie Wellenfunktionen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wavefunction

Câu hỏi thường gặp

Wellenfunktion nghĩa là gì?

Wellenfunktion (danh từ) nghĩa là hàm sóng.

Wellenfunktion là der, die hay das?

Wellenfunktion là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Wellenfunktion); số nhiều: die Wellenfunktionen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.