die Weltfinanzkrise
số nhiều: die Weltfinanzkrisen · sinh cách: der Weltfinanzkrise
die Weltfinanzkrise nghĩa là đại suy thoái.
Nghĩa của Weltfinanzkrise
Danh từ · giống cái
- Đại suy thoái.
Biến cách của Weltfinanzkrise (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Weltfinanzkrise | die Weltfinanzkrisen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Weltfinanzkrise | der Weltfinanzkrisen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Weltfinanzkrise | den Weltfinanzkrisen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Weltfinanzkrise | die Weltfinanzkrisen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ global financial crisis, especially during the Great Recession
Câu hỏi thường gặp
Weltfinanzkrise nghĩa là gì?
Weltfinanzkrise (danh từ) nghĩa là đại suy thoái.
Weltfinanzkrise là der, die hay das?
Weltfinanzkrise là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Weltfinanzkrise); số nhiều: die Weltfinanzkrisen.