weltlich
/ˈvɛltˌlɪç/ giọng máy của trình duyệt
weltlich nghĩa là thế tục.
Nghĩa của weltlich
Tính từ
- Thế tục.
So sánh của weltlich
| So sánh hơn | weltlicher |
| So sánh nhất | am weltlichsten |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ earthly, mundane, worldly (concerned with the human, earthly, or physical); profane (not sacred or holy), secular (not specifically religious), worldly (concerned with the secular rather than the sacred)
Câu hỏi thường gặp
weltlich nghĩa là gì?
weltlich (tính từ) nghĩa là thế tục.