die Weltmeisterschaft
số nhiều: die Weltmeisterschaften · sinh cách: der Weltmeisterschaft
die Weltmeisterschaft nghĩa là cúp thế giới.
Nghĩa của Weltmeisterschaft
Danh từ · giống cái
- Cúp thế giới.
Biến cách của Weltmeisterschaft (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Weltmeisterschaft | die Weltmeisterschaften |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Weltmeisterschaft | der Weltmeisterschaften |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Weltmeisterschaft | den Weltmeisterschaften |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Weltmeisterschaft | die Weltmeisterschaften |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ World Cup, world championship; FIFA World Cup
Câu hỏi thường gặp
Weltmeisterschaft nghĩa là gì?
Weltmeisterschaft (danh từ) nghĩa là cúp thế giới.
Weltmeisterschaft là der, die hay das?
Weltmeisterschaft là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Weltmeisterschaft); số nhiều: die Weltmeisterschaften.