TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Weltmeisterschaft

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Weltmeisterschaften · sinh cách: der Weltmeisterschaft

die Weltmeisterschaft nghĩa là cúp thế giới.

Nghĩa của Weltmeisterschaft

Danh từ · giống cái

  1. Cúp thế giới.

Biến cách của Weltmeisterschaft (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Weltmeisterschaftdie Weltmeisterschaften
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Weltmeisterschaftder Weltmeisterschaften
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Weltmeisterschaftden Weltmeisterschaften
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Weltmeisterschaftdie Weltmeisterschaften

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ World Cup, world championship; FIFA World Cup

Câu hỏi thường gặp

Weltmeisterschaft nghĩa là gì?

Weltmeisterschaft (danh từ) nghĩa là cúp thế giới.

Weltmeisterschaft là der, die hay das?

Weltmeisterschaft là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Weltmeisterschaft); số nhiều: die Weltmeisterschaften.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.