der Weltrekord
số nhiều: die Weltrekorde · sinh cách: des Weltrekordes
der Weltrekord nghĩa là kỷ lục thế giới.
Nghĩa của Weltrekord
Danh từ · giống đực
- Kỷ lục thế giới.
Biến cách của Weltrekord (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Weltrekord | die Weltrekorde |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Weltrekordes | der Weltrekorde |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Weltrekord | den Weltrekorden |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Weltrekord | die Weltrekorde |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ World record
Câu hỏi thường gặp
Weltrekord nghĩa là gì?
Weltrekord (danh từ) nghĩa là kỷ lục thế giới.
Weltrekord là der, die hay das?
Weltrekord là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Weltrekord); số nhiều: die Weltrekorde.