TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Weltrekord

danh từ giống đực
/ˈvɛltʁekɔʁt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Weltrekorde · sinh cách: des Weltrekordes

der Weltrekord nghĩa là kỷ lục thế giới.

Nghĩa của Weltrekord

Danh từ · giống đực

  1. Kỷ lục thế giới.

Biến cách của Weltrekord (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Weltrekorddie Weltrekorde
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Weltrekordesder Weltrekorde
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Weltrekordden Weltrekorden
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Weltrekorddie Weltrekorde

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ World record

Câu hỏi thường gặp

Weltrekord nghĩa là gì?

Weltrekord (danh từ) nghĩa là kỷ lục thế giới.

Weltrekord là der, die hay das?

Weltrekord là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Weltrekord); số nhiều: die Weltrekorde.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.