die Weltstadt
số nhiều: die Weltstädte · sinh cách: der Weltstadt
die Weltstadt nghĩa là siêu đô thị.
Nghĩa của Weltstadt
Danh từ · giống cái
- Siêu đô thị.
Biến cách của Weltstadt (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Weltstadt | die Weltstädte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Weltstadt | der Weltstädte |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Weltstadt | den Weltstädten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Weltstadt | die Weltstädte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ metropolis, large city of international importance
Câu hỏi thường gặp
Weltstadt nghĩa là gì?
Weltstadt (danh từ) nghĩa là siêu đô thị.
Weltstadt là der, die hay das?
Weltstadt là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Weltstadt); số nhiều: die Weltstädte.