TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Weltwirtschaftskrise

danh từ giống cái
[ˈvɛltˌvɪʁtʃaft͡sˌkʁiːzə] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Weltwirtschaftskrisen · sinh cách: der Weltwirtschaftskrise

die Weltwirtschaftskrise nghĩa là đại khủng hoảng.

Nghĩa của Weltwirtschaftskrise

Danh từ · giống cái

  1. Đại khủng hoảng.

Biến cách của Weltwirtschaftskrise (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Weltwirtschaftskrisedie Weltwirtschaftskrisen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Weltwirtschaftskriseder Weltwirtschaftskrisen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Weltwirtschaftskriseden Weltwirtschaftskrisen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Weltwirtschaftskrisedie Weltwirtschaftskrisen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ global economic crisis

Câu hỏi thường gặp

Weltwirtschaftskrise nghĩa là gì?

Weltwirtschaftskrise (danh từ) nghĩa là đại khủng hoảng.

Weltwirtschaftskrise là der, die hay das?

Weltwirtschaftskrise là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Weltwirtschaftskrise); số nhiều: die Weltwirtschaftskrisen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.