TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Werbebanner

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Werbebanners

das Werbebanner nghĩa là hình quảng cáo.

Nghĩa của Werbebanner

Danh từ · giống trung

  1. Hình quảng cáo.

Biến cách của Werbebanner (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Werbebannerdie Werbebanner
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Werbebannersder Werbebanner
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Werbebannerden Werbebannern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Werbebannerdie Werbebanner

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ banner ad, ad banner

Câu hỏi thường gặp

Werbebanner nghĩa là gì?

Werbebanner (danh từ) nghĩa là hình quảng cáo.

Werbebanner là der, die hay das?

Werbebanner là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Werbebanner).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.