das Werbebanner
sinh cách: des Werbebanners
das Werbebanner nghĩa là hình quảng cáo.
Nghĩa của Werbebanner
Danh từ · giống trung
- Hình quảng cáo.
Biến cách của Werbebanner (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Werbebanner | die Werbebanner |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Werbebanners | der Werbebanner |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Werbebanner | den Werbebannern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Werbebanner | die Werbebanner |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ banner ad, ad banner
Câu hỏi thường gặp
Werbebanner nghĩa là gì?
Werbebanner (danh từ) nghĩa là hình quảng cáo.
Werbebanner là der, die hay das?
Werbebanner là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Werbebanner).