die Werkstoffkunde
sinh cách: der Werkstoffkunde
die Werkstoffkunde nghĩa là khoa học vật liệu.
Nghĩa của Werkstoffkunde
Danh từ · giống cái
- Khoa học vật liệu.
Biến cách của Werkstoffkunde (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Werkstoffkunde |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Werkstoffkunde |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Werkstoffkunde |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Werkstoffkunde |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ materials science
Câu hỏi thường gặp
Werkstoffkunde nghĩa là gì?
Werkstoffkunde (danh từ) nghĩa là khoa học vật liệu.
Werkstoffkunde là der, die hay das?
Werkstoffkunde là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Werkstoffkunde).