TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Werkstoffkunde

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Werkstoffkunde

die Werkstoffkunde nghĩa là khoa học vật liệu.

Nghĩa của Werkstoffkunde

Danh từ · giống cái

  1. Khoa học vật liệu.

Biến cách của Werkstoffkunde (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Werkstoffkunde
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Werkstoffkunde
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Werkstoffkunde
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Werkstoffkunde

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ materials science

Câu hỏi thường gặp

Werkstoffkunde nghĩa là gì?

Werkstoffkunde (danh từ) nghĩa là khoa học vật liệu.

Werkstoffkunde là der, die hay das?

Werkstoffkunde là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Werkstoffkunde).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.