TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Werwolf

danh từ giống đực
/ˈveːrˌvɔlf/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Werwölfe · sinh cách: des Werwolfes

der Werwolf nghĩa là người sói, ma sói.

Nghĩa của Werwolf

Danh từ · giống đực

  1. Người sói, ma sói.

Biến cách của Werwolf (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Werwolfdie Werwölfe
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Werwolfesder Werwölfe
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Werwolfden Werwölfen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Werwolfdie Werwölfe

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ werewolf

Câu hỏi thường gặp

Werwolf nghĩa là gì?

Werwolf (danh từ) nghĩa là người sói, ma sói.

Werwolf là der, die hay das?

Werwolf là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Werwolf); số nhiều: die Werwölfe.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.