TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

westgermanisch

/ˈvɛstɡɛʁˌmaːnɪʃ/ giọng máy của trình duyệt

westgermanisch nghĩa là ngữ chi german tây.

Nghĩa của westgermanisch

Tính từ

  1. Ngữ chi german tây.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ West Germanic

Câu hỏi thường gặp

westgermanisch nghĩa là gì?

westgermanisch (tính từ) nghĩa là ngữ chi german tây.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.