Wettkampf
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈvɛtˌkam(p)f/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của Wettkampf
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ contest (competition)
Biến cách của Wettkampf (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Wettkampf | die Wettkämpfe |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Wettkampfes | der Wettkämpfe |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Wettkampf | den Wettkämpfen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Wettkampf | die Wettkämpfe |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.