TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Whisky

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈvɪski/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Whiskys · sinh cách: des Whiskys

der Whisky nghĩa là huých-ki, uytky.

Nghĩa của Whisky

Danh từ · giống đực

  1. Huých-ki, uytky, uýt-ki, uýt-xki.

Biến cách của Whisky (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Whiskydie Whiskys
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Whiskysder Whiskys
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Whiskyden Whiskys
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Whiskydie Whiskys

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ whisky (alcoholic drink)

Câu hỏi thường gặp

Whisky nghĩa là gì?

Whisky (danh từ) nghĩa là huých-ki, uytky.

Whisky là der, die hay das?

Whisky là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Whisky); số nhiều: die Whiskys.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.