der Whisky
số nhiều: die Whiskys · sinh cách: des Whiskys
der Whisky nghĩa là huých-ki, uytky.
Nghĩa của Whisky
Danh từ · giống đực
- Huých-ki, uytky, uýt-ki, uýt-xki.
Biến cách của Whisky (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Whisky | die Whiskys |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Whiskys | der Whiskys |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Whisky | den Whiskys |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Whisky | die Whiskys |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ whisky (alcoholic drink)
Câu hỏi thường gặp
Whisky nghĩa là gì?
Whisky (danh từ) nghĩa là huých-ki, uytky.
Whisky là der, die hay das?
Whisky là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Whisky); số nhiều: die Whiskys.