TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Whistleblower

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Whistleblowers

der Whistleblower nghĩa là người thổi còi, người tố cáo, người tố giác.

Nghĩa của Whistleblower

Danh từ · giống đực

  1. Người thổi còi, người tố cáo, người tố giác.

Biến cách của Whistleblower (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Whistleblowerdie Whistleblower
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Whistleblowersder Whistleblower
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Whistleblowerden Whistleblowern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Whistleblowerdie Whistleblower

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ whistle-blower

Câu hỏi thường gặp

Whistleblower nghĩa là gì?

Whistleblower (danh từ) nghĩa là người thổi còi, người tố cáo, người tố giác.

Whistleblower là der, die hay das?

Whistleblower là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Whistleblower).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.