der Whistleblower
sinh cách: des Whistleblowers
der Whistleblower nghĩa là người thổi còi, người tố cáo, người tố giác.
Nghĩa của Whistleblower
Danh từ · giống đực
- Người thổi còi, người tố cáo, người tố giác.
Biến cách của Whistleblower (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Whistleblower | die Whistleblower |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Whistleblowers | der Whistleblower |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Whistleblower | den Whistleblowern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Whistleblower | die Whistleblower |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ whistle-blower
Câu hỏi thường gặp
Whistleblower nghĩa là gì?
Whistleblower (danh từ) nghĩa là người thổi còi, người tố cáo, người tố giác.
Whistleblower là der, die hay das?
Whistleblower là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Whistleblower).