das Whiteboard
số nhiều: die Whiteboards · sinh cách: des Whiteboards
das Whiteboard nghĩa là bảng trắng.
Nghĩa của Whiteboard
Danh từ · giống trung
- Bảng trắng.
Biến cách của Whiteboard (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Whiteboard | die Whiteboards |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Whiteboards | der Whiteboards |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Whiteboard | den Whiteboards |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Whiteboard | die Whiteboards |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ whiteboard (white large vertical writing area); interactive whiteboard, smartboard
Câu hỏi thường gặp
Whiteboard nghĩa là gì?
Whiteboard (danh từ) nghĩa là bảng trắng.
Whiteboard là der, die hay das?
Whiteboard là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Whiteboard); số nhiều: die Whiteboards.