der Wichser
sinh cách: des Wichsers
der Wichser nghĩa là địt con mẹ mày, đụ má mày.
Nghĩa của Wichser
Danh từ · giống đực
- Nghĩa bóng, Thô tục Địt con mẹ mày, đụ má mày.
Biến cách của Wichser (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Wichser | die Wichser |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Wichsers | der Wichser |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Wichser | den Wichsern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Wichser | die Wichser |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Wichser
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wanker, jerk, tosser (a habitual masturbator); wanker, asshole, bastard, motherfucker (an annoying, irritating or despised person); shoeshiner (person who cleans, buffs and then applies polish to shoes)
Câu hỏi thường gặp
Wichser nghĩa là gì?
Wichser (danh từ) nghĩa là địt con mẹ mày, đụ má mày.
Wichser là der, die hay das?
Wichser là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Wichser).