wichtig
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈvɪʃtɪʃ/ giọng máy của trình duyệt
wichtig nghĩa là quan trọng, trọng yếu.
Nghĩa của wichtig
Tính từ
- Quan trọng, trọng yếu.
So sánh của wichtig
| So sánh hơn | wichtiger |
| So sánh nhất | am wichtigsten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với wichtig
Trái nghĩa
Câu ví dụ với wichtig
- Mein Bruder ist sehr wichtig. Zumindest denkt er das. Em trai tôi rất là tự tin. Ít nhất chính nó nghĩ như vậy.Tatoeba #965
- Jeder Satz in diesem Buch ist wichtig. Mỗi câu văn trong quyển sách này đầu rất quan trọng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #341737
- Nichts ist so wichtig wie Freundschaft. Không gì quan trọng hơn tình bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #397803
- Das ist mir wirklich sehr wichtig. Cái này rất quan trọng với tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10547972
- Es ist wichtig, das zu verstehen. Quan trọng là phải hiểu điều đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12702719
- Da es wichtig ist, werde ich mich darum kümmern. Đó là một điều quan trọng, vậy nên tôi sẽ làm điều đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1818310
- Das ist mir sehr wichtig. Cái này rất quan trọng với tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6131548
- Der europäische Markt ist sehr wichtig für unsere Firma. Thị trường châu Âu rất quan trọng với công ty của chúng ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13929047
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ important, relevant, significant, weighty
Câu hỏi thường gặp
wichtig nghĩa là gì?
wichtig (tính từ) nghĩa là quan trọng, trọng yếu.