widerrufen
widerrufen nghĩa là thu hồi.
Nghĩa của widerrufen
Động từ
- Thu hồi.
Chia động từ widerrufen
Hiện tại Präsens
- ich widerrufe
- du widerrufst
- er/sie/es widerruft
- wir widerrufen
- ihr widerruft
- sie/Sie widerrufen
Quá khứ đơn Präteritum
- ich widerrief
- du widerriefst
- er/sie/es widerrief
- wir widerriefen
- ihr widerrieft
- sie/Sie widerriefen
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe widerrufen
- du hast widerrufen
- er/sie/es hat widerrufen
- wir haben widerrufen
- ihr habt widerrufen
- sie/Sie haben widerrufen
Tương lai Futur I
- ich werde widerrufen
- du wirst widerrufen
- er/sie/es wird widerrufen
- wir werden widerrufen
- ihr werdet widerrufen
- sie/Sie werden widerrufen
Giả định I Konjunktiv I
- ich widerrufe
- du widerrufest
- er/sie/es widerrufe
- wir widerrufen
- ihr widerrufet
- sie/Sie widerrufen
Mệnh lệnh Imperativ
- widerruf! (du)
- widerruft! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Câu ví dụ với widerrufen
- Ich würde gerne meine vorhergehende Erklärung widerrufen. Tôi muốn rút lại lời tuyên bố trước của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #781
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to revoke, rescind, cancel
Câu hỏi thường gặp
widerrufen nghĩa là gì?
widerrufen (động từ) nghĩa là thu hồi.
Chia động từ widerrufen ở thì hiện tại thế nào?
ich widerrufe, du widerrufst, er/sie/es widerruft, wir widerrufen, ihr widerruft, sie/Sie widerrufen. Phân từ II: widerrufen.