TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

widerlich

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈviːdɐlɪç/ giọng máy của trình duyệt

widerlich nghĩa là ghê tởm, kinh tởm.

Nghĩa của widerlich

Tính từ

  1. Ghê tởm, kinh tởm. (biên soạn)

So sánh của widerlich

So sánh hơnwiderlicher
So sánh nhấtam widerlichsten

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với widerlich

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với widerlich

  • Diese Frucht hat einen widerlichen Geruch. Loại trái cây này có mùi khó ngửi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1619425

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ disgusting
  • Phó từ disgustingly, distastefully, abhorrently, detestably

Câu hỏi thường gặp

widerlich nghĩa là gì?

widerlich (tính từ) nghĩa là ghê tởm, kinh tởm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.