widerstandsfähig
/ˈviːdɐʃtant͡sˌfɛːɪç/ giọng máy của trình duyệt
widerstandsfähig nghĩa là đàn hồi, dẻo dai, mạnh mẽ.
Nghĩa của widerstandsfähig
Tính từ
- Đàn hồi.
- Dẻo dai, mạnh mẽ.
So sánh của widerstandsfähig
| So sánh hơn | widerstandsfähiger |
| So sánh nhất | am widerstandsfähigsten |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ resistant, resilient, tough
Câu hỏi thường gặp
widerstandsfähig nghĩa là gì?
widerstandsfähig (tính từ) nghĩa là đàn hồi, dẻo dai, mạnh mẽ.