TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

widerwillig

/ˈviːdɐˌvɪlɪç/ giọng máy của trình duyệt

widerwillig nghĩa là miễn cưỡng.

Nghĩa của widerwillig

Tính từ

  1. Miễn cưỡng.

So sánh của widerwillig

So sánh hơnwiderwilliger
So sánh nhấtam widerwilligsten
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ reluctant, unwilling, loth
  • Phó từ unwillingly

Câu hỏi thường gặp

widerwillig nghĩa là gì?

widerwillig (tính từ) nghĩa là miễn cưỡng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.