TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Widmung

danh từ giống cái
/ˈvɪtmʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Widmungen · sinh cách: der Widmung

die Widmung nghĩa là hiến dâng.

Nghĩa của Widmung

Danh từ · giống cái

  1. Hiến dâng.

Biến cách của Widmung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Widmungdie Widmungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Widmungder Widmungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Widmungden Widmungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Widmungdie Widmungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dedication

Câu hỏi thường gặp

Widmung nghĩa là gì?

Widmung (danh từ) nghĩa là hiến dâng.

Widmung là der, die hay das?

Widmung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Widmung); số nhiều: die Widmungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.