die Widmung
số nhiều: die Widmungen · sinh cách: der Widmung
die Widmung nghĩa là hiến dâng.
Nghĩa của Widmung
Danh từ · giống cái
- Hiến dâng.
Biến cách của Widmung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Widmung | die Widmungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Widmung | der Widmungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Widmung | den Widmungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Widmung | die Widmungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dedication
Câu hỏi thường gặp
Widmung nghĩa là gì?
Widmung (danh từ) nghĩa là hiến dâng.
Widmung là der, die hay das?
Widmung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Widmung); số nhiều: die Widmungen.