die Widrigkeit
số nhiều: die Widrigkeiten · sinh cách: der Widrigkeit
die Widrigkeit nghĩa là nghịch cảnh.
Nghĩa của Widrigkeit
Danh từ · giống cái
- Nghịch cảnh.
Biến cách của Widrigkeit (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Widrigkeit | die Widrigkeiten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Widrigkeit | der Widrigkeiten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Widrigkeit | den Widrigkeiten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Widrigkeit | die Widrigkeiten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ adversity (adverse event); the state of being contrary to
Câu hỏi thường gặp
Widrigkeit nghĩa là gì?
Widrigkeit (danh từ) nghĩa là nghịch cảnh.
Widrigkeit là der, die hay das?
Widrigkeit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Widrigkeit); số nhiều: die Widrigkeiten.