die Wiedergabe
số nhiều: die Wiedergaben · sinh cách: der Wiedergabe
die Wiedergabe nghĩa là ảnh render.
Nghĩa của Wiedergabe
Danh từ · giống cái
- Ảnh render.
Biến cách của Wiedergabe (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Wiedergabe | die Wiedergaben |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Wiedergabe | der Wiedergaben |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Wiedergabe | den Wiedergaben |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Wiedergabe | die Wiedergaben |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rendition; render; playback
Câu hỏi thường gặp
Wiedergabe nghĩa là gì?
Wiedergabe (danh từ) nghĩa là ảnh render.
Wiedergabe là der, die hay das?
Wiedergabe là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Wiedergabe); số nhiều: die Wiedergaben.