TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Wiedergabe

danh từ giống cái
/ˈviːdɐˌɡaːbə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Wiedergaben · sinh cách: der Wiedergabe

die Wiedergabe nghĩa là ảnh render.

Nghĩa của Wiedergabe

Danh từ · giống cái

  1. Ảnh render.

Biến cách của Wiedergabe (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Wiedergabedie Wiedergaben
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Wiedergabeder Wiedergaben
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Wiedergabeden Wiedergaben
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Wiedergabedie Wiedergaben

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rendition; render; playback

Câu hỏi thường gặp

Wiedergabe nghĩa là gì?

Wiedergabe (danh từ) nghĩa là ảnh render.

Wiedergabe là der, die hay das?

Wiedergabe là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Wiedergabe); số nhiều: die Wiedergaben.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.