TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Wiedergeburt

danh từ giống cái
/ˈviːdɐɡəˌbʊʁt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Wiedergeburten · sinh cách: der Wiedergeburt

die Wiedergeburt nghĩa là phục hưng.

Nghĩa của Wiedergeburt

Danh từ · giống cái

  1. Phục hưng.

Biến cách của Wiedergeburt (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Wiedergeburtdie Wiedergeburten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Wiedergeburtder Wiedergeburten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Wiedergeburtden Wiedergeburten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Wiedergeburtdie Wiedergeburten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rebirth, reincarnation

Câu hỏi thường gặp

Wiedergeburt nghĩa là gì?

Wiedergeburt (danh từ) nghĩa là phục hưng.

Wiedergeburt là der, die hay das?

Wiedergeburt là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Wiedergeburt); số nhiều: die Wiedergeburten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.