TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Wiewort

danh từ giống trung
/ˈviːˌvɔʁt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Wiewörter · sinh cách: des Wiewortes

das Wiewort nghĩa là tính từ, hình dung từ.

Nghĩa của Wiewort

Danh từ · giống trung

  1. Tính từ, hình dung từ.

Biến cách của Wiewort (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Wiewortdie Wiewörter
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Wiewortesder Wiewörter
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Wiewortden Wiewörtern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Wiewortdie Wiewörter

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ adjective

Câu hỏi thường gặp

Wiewort nghĩa là gì?

Wiewort (danh từ) nghĩa là tính từ, hình dung từ.

Wiewort là der, die hay das?

Wiewort là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Wiewort); số nhiều: die Wiewörter.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.