das Wildbret
danh từ giống trung
/ˈvɪltˌbʁeːt/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Wildbrets
das Wildbret nghĩa là thịt nai.
Nghĩa của Wildbret
Danh từ · giống trung
- Thịt nai.
Biến cách của Wildbret (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Wildbret |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Wildbrets |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Wildbret |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Wildbret |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ meat from game; venison
Câu hỏi thường gặp
Wildbret nghĩa là gì?
Wildbret (danh từ) nghĩa là thịt nai.
Wildbret là der, die hay das?
Wildbret là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Wildbret).