willen
Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của willen
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Giới từ only used in um … willen
Câu ví dụ với willen
- Stell um Himmels willen die Musik leiser! Làm ơn vặn nhỏ nhạc xuống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2790247
- Wir können nicht in allen Punkten unseren Willen bekommen. Chúng ta không phải lúc nào cũng được làm theo ý mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1835850
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.