TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

windisch

/ˈvɪndɪʃ/ giọng máy của trình duyệt

windisch nghĩa là xlô-ven-ni-a.

Nghĩa của windisch

Tính từ

  1. Từ cổ Xlô-ven-ni-a.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với windisch

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ warped, cast; Slovene

Câu hỏi thường gặp

windisch nghĩa là gì?

windisch (tính từ) nghĩa là xlô-ven-ni-a.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.